字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
护腊草
护腊草
Nghĩa
1.草名。即乌拉草。产吉林﹑黑龙江一带﹐用以充垫皮靴中﹐可御寒。
Chữ Hán chứa trong
护
腊
草