字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
护花铃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
护花铃
护花铃
Nghĩa
1.为保护花朵驱赶鸟雀而设置的铃。
Chữ Hán chứa trong
护
花
铃