字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
护蒇
护蒇
Nghĩa
1.主持办理并负责完成。
Chữ Hán chứa trong
护
蒇