字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
护袖
护袖
Nghĩa
1.套在衣服袖子上以保护两袖免遭破损或污染的用品。
Chữ Hán chứa trong
护
袖