字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
护跸
护跸
Nghĩa
1.护卫帝王的车驾。
Chữ Hán chứa trong
护
跸