字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
护身咒
护身咒
Nghĩa
1.用以护身辟邪的咒语。亦指护身符。
Chữ Hán chứa trong
护
身
咒
护身咒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台