字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
护送 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
护送
护送
Nghĩa
陪同前往使免遭意外(多指用武装保护)~伤员ㄧ~粮草 ㄧ~出境。
Chữ Hán chứa trong
护
送