字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
护阶君子
护阶君子
Nghĩa
1.麦门冬﹑鹿葱的别名。
Chữ Hán chứa trong
护
阶
君
子