字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抦搭
抦搭
Nghĩa
1.形容声响。借喻行动快速,犹突然。 2.亦作"抦挞"﹑"抦达"。抦,通"疙"。本指生物表皮突起的小硬块。引申为结或块形之物。 3.亦作"抦挞"﹑"抦达"。抦,通"疙"。比喻心中不易解开的问题。
Chữ Hán chứa trong
抦
搭