字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
披剃
披剃
Nghĩa
指出家为僧尼。因出家时须按佛教戒律剃除须发、身披袈裟,故称披剃为僧。
Chữ Hán chứa trong
披
剃