字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
披榛
披榛
Nghĩa
1.砍去丛生之草木。多喻创业或前进中的艰难。
Chữ Hán chứa trong
披
榛