字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
披毛索黡
披毛索黡
Nghĩa
1.同"披毛求疵"。 2.黡,黑痣。
Chữ Hán chứa trong
披
毛
索
黡
披毛索黡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台