字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抬扛
抬扛
Nghĩa
吵架两人面红耳赤地抬扛。
Chữ Hán chứa trong
抬
扛