字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抬杠
抬杠
Nghĩa
1.旧时指用杠抬运灵柩。 2.争辩;顶牛。
Chữ Hán chứa trong
抬
杠