字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抬盒
抬盒
Nghĩa
1.一种用两人抬着盛放礼物的箱盒。
Chữ Hán chứa trong
抬
盒