字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抬颏
抬颏
Nghĩa
1.犹昂首。气宇轩昂貌。
Chữ Hán chứa trong
抬
颏