字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抬高
抬高
Nghĩa
1.提高。多指物价﹑地位等。
Chữ Hán chứa trong
抬
高