字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
抮抱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抮抱
抮抱
Nghĩa
1.互相纠缠转动。 2.谓禽鸟孵卵。
Chữ Hán chứa trong
抮
抱