字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抰振
抰振
Nghĩa
1.中央的屋栋;半檐。
Chữ Hán chứa trong
抰
振