字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抹月批风
抹月批风
Nghĩa
1.用风月当菜肴。家贫无可待客的戏言。抹,细切;批,薄切。 2.谓吟啸风月,清高自赏。
Chữ Hán chứa trong
抹
月
批
风