字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抹稀泥
抹稀泥
Nghĩa
1.犹言和稀泥。比喻无原则地调和或折中。
Chữ Hán chứa trong
抹
稀
泥