字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
押寨夫人
押寨夫人
Nghĩa
1.旧小说﹑戏曲中称绿林首领的妻子。
Chữ Hán chứa trong
押
寨
夫
人
押寨夫人 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台