字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拄杖
拄杖
Nghĩa
1.执持。 2.支撑着拐杖。 3.手杖,拐杖。
Chữ Hán chứa trong
拄
杖