字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拄颊
拄颊
Nghĩa
1.以手支颊。有所思貌。 2.悠然自得貌。
Chữ Hán chứa trong
拄
颊