字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拄颐
拄颐
Nghĩa
1.顶到面颊。形容剑长。 2.悠闲自得貌。
Chữ Hán chứa trong
拄
颐