字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
担幢伎
担幢伎
Nghĩa
1.表演担幢杂技的人。
Chữ Hán chứa trong
担
幢
伎