字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
担搁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
担搁
担搁
Nghĩa
1.亦作"担阁"。 2.拖延。 3.耽误。 4.停留。
Chữ Hán chứa trong
担
搁