字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
担榜状元 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
担榜状元
担榜状元
Nghĩa
1.宋时对科举考试第五甲末名的戏称。清时三甲末名亦有此称。或称之为背榜。
Chữ Hán chứa trong
担
榜
状
元