字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
担笈
担笈
Nghĩa
1.担负书箱。指外出求学。
Chữ Hán chứa trong
担
笈