字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
担锡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
担锡
担锡
Nghĩa
1.锡杖横担在肩上。锡﹐锡杖﹐僧人的法器。 2.借指僧人出行。
Chữ Hán chứa trong
担
锡