字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
担隔夜忧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
担隔夜忧
担隔夜忧
Nghĩa
1.谓于事前担忧。
Chữ Hán chứa trong
担
隔
夜
忧