字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拆东墙补西墙
拆东墙补西墙
Nghĩa
1.同"拆东补西"。
Chữ Hán chứa trong
拆
东
墙
补
西
拆东墙补西墙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台