字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
拆东补西 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拆东补西
拆东补西
Nghĩa
1.拆掉这里去补那里。比喻临时勉强应付。
Chữ Hán chứa trong
拆
东
补
西