字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拆壁脚
拆壁脚
Nghĩa
1.方言。谓背后说人坏话。
Chữ Hán chứa trong
拆
壁
脚
拆壁脚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台