字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
拆票 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拆票
拆票
Nghĩa
1.钱庄同业间互相借贷的一种短期借款。由多银者拆出(贷出),缺银者拆进(借入)。期限一般为两天。
Chữ Hán chứa trong
拆
票