字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拆袜线
拆袜线
Nghĩa
1.歇后语。袜子上拆下来的线,都是短的,用来讥讽人没有一点长处。
Chữ Hán chứa trong
拆
袜
线