字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
拆迁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拆迁
拆迁
Nghĩa
1.因建设需要,拆除单位或居民房屋,使迁往别处,或暂迁别处俟新屋建成后回迁。应拆迁的住户叫拆迁户。
Chữ Hán chứa trong
拆
迁