字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
拇动 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拇动
拇动
Nghĩa
1.《管子.小问》"漻然丰满而手足拇动者,兵甲之色也。"尹知章注"中勇,外形必应,故手足拇动也。"后因谓跃跃欲试为拇动。
Chữ Hán chứa trong
拇
动