字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拇印
拇印
Nghĩa
1.以手的拇指代印,捺之以为凭信。
Chữ Hán chứa trong
拇
印