字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拇骈
拇骈
Nghĩa
1.拇指旁并生一指。比喻多余无用之物。语本《庄子.骈拇》"骈拇枝指,出乎性哉,而侈于德。"
Chữ Hán chứa trong
拇
骈