字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
拈掇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拈掇
拈掇
Nghĩa
1.亦作"拈敠"。 2.提;提及。 3.摆弄。
Chữ Hán chứa trong
拈
掇