字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
拈花惹草 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拈花惹草
拈花惹草
Nghĩa
1.比喻挑逗异性;淫乱。
Chữ Hán chứa trong
拈
花
惹
草