字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拈花摘艳
拈花摘艳
Nghĩa
1.亦作"拈华摘艳"。 2.指雕琢淫词艳句。
Chữ Hán chứa trong
拈
花
摘
艳