字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拈轻怕重
拈轻怕重
Nghĩa
1.接受工作时挑拣轻便的,害怕繁重的。
Chữ Hán chứa trong
拈
轻
怕
重