字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拈酸泼醋
拈酸泼醋
Nghĩa
1.同"拈酸吃醋"。
Chữ Hán chứa trong
拈
酸
泼
醋