字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拉劝
拉劝
Nghĩa
1.把打架或打人的人拉开,并加以劝阻。
Chữ Hán chứa trong
拉
劝