字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
拉后腿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拉后腿
拉后腿
Nghĩa
比喻利用亲密的关系和感情牵制别人的行动。也说扯后腿。
Chữ Hán chứa trong
拉
后
腿