字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拉巴
拉巴
Nghĩa
〈方〉①辛勤抚养再苦再累也要把孩子~大。②扶助;提拔求大哥~我们一把。
Chữ Hán chứa trong
拉
巴