字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拉拢
拉拢
Nghĩa
为对自己有利,用手段使别人靠拢到自己方面来~人ㄧ~感情。
Chữ Hán chứa trong
拉
拢