字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拉晩儿
拉晩儿
Nghĩa
1.方言。深夜不归。 2.特指人力车工人夜间出车。
Chữ Hán chứa trong
拉
晩
儿